Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品题品題

pǐn tí

品题 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品题 trong tiếng Việt

đánh giá (một cá nhân); thẩm định

Tra từ liên quan