Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
tuó

(hình thức kết hợp) cục; đống

Từ vựng
坦陈
tǎn chén

bộc lộ; thú nhận

Cụm từ
坦途
tǎn tú

đường cao tốc; đường bằng phẳng

Cụm từ
坦诚相见
tǎn chéng xiāng jiàn

tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn; đối xử với ai đó bằng sự chân thành

Cụm từ
坦诚
tǎn chéng

thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành

Cụm từ
坦言
tǎn yán

nói thẳng thắn; thừa nhận một cách thẳng thắn

Cụm từ
坦荡
tǎn dàng

khoáng đạt; rộng và bằng phẳng

Cụm từ
坦白
tǎn bái

thành thật; thẳng thắn; thú nhận

Cụm từ
坦率
tǎn shuài

thẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng

Cụm từ
坦然无惧
tǎn rán wú jù

giữ bình tĩnh và không khiếp sợ

Cụm từ
坦然
tǎn rán

bình tĩnh; không bối rối

Cụm từ
坦桑尼亚
Tǎn sāng ní yà

Tanzania

Cụm từ
坦承
tǎn chéng

thú nhận; thừa nhận; thú thật; một cách bình tĩnh

Cụm từ
坦尚尼亚
Tǎn shàng ní yà

Tanzania (Đài Loan)

Cụm từ
坦噶尼喀湖
Tǎn gá ní kā Hú

Hồ Tanganyika ở Đông Phi

Cụm từ
坦噶尼喀
Tǎn gá ní kā

Tanganyika ở lục địa Đông Phi, một thành phần của Tanzania

Cụm từ
坦博拉
Tǎn bó lā

Tambora, núi lửa trên đảo Sumbawa 松巴哇 của Indonesia, vụ phun trào năm 1815 là lớn nhất trong lịch sử được ghi nhận

Cụm từ
坦克车
tǎn kè chē

xe tăng (xe bọc thép)

Cụm từ
坦克
tǎn kè

xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)

Cụm từ
坦佩雷
Tǎn pèi léi

Tampere (tiếng Thụy Điển Tammerfors), thành phố lớn thứ hai của Phần Lan

Cụm từ
tǎn

bằng phẳng; cởi mở; phẳng; mượt mà

Từ vựng
坤甸
Kūn diàn

thành phố Pontianak, thủ phủ Tây Kalimantan, Indonesia

Cụm từ
坤包
kūn bāo

túi xách tay hoặc túi đeo vai của phụ nữ

Cụm từ
kūn

một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đất; nguyên lý nữ; ☷; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 225° (tây nam)

Từ vựng
坡鹿
pō lù

Nai Eld (Cervus eldii)

Cụm từ
坡头区
Pō tóu Qū

khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
坡头
Pō tóu

khu Potou của thành phố Trạm Giang 湛江市[Zhan4 jiang1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
坡道
pō dào

đường trên dốc; lối đi nghiêng; dốc

Cụm từ
坡路
pō lù

đường dốc; đường đồi

Cụm từ
坡县
Pō xiàn

(tiếng lóng) Singapore

Tiếng lóng xã hội