Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
多如牛毛
duō rú niú máo

nhiều như lông bò (thành ngữ); vô số; không đếm xuể

Thành ngữ
多大点事
duō dà diǎn shì

chuyện nhỏ; Quan trọng quá!

Cụm từ
多大
duō dà

bao nhiêu tuổi?; to cỡ nào?; bao nhiêu?; to như vậy?; nhiều đến vậy?

Cụm từ
多多马
Duō duō mǎ

Dodoma, thủ đô của Tanzania

Cụm từ
多多益善
duō duō yì shàn

càng nhiều càng tốt

Cụm từ
多多少少
duō duō shǎo shǎo

ở một mức độ nào đó; ít nhiều

Cụm từ
多多
duō duō

nhiều; rất nhiều; càng nhiều; càng ngày càng nhiều; thêm; còn thêm

Cụm từ
多士
duō shì

bánh mì nướng (từ mượn)

Cụm từ
多报
duō bào

khai quá

Cụm từ
多型
duō xíng

(máy tính) đa hình

Cụm từ
多国公司
duō guó gōng sī

công ty đa quốc gia

Cụm từ
多国
duō guó

đa quốc gia

Cụm từ
多嘴多舌
duō zuǐ duō shé

bàn tán và xen vào chuyện người khác; nói mà không suy nghĩ; nhiều chuyện

Cụm từ
多嘴
duō zuǐ

nhiều chuyện; nói không đúng lúc; ba hoa; nói mà không suy nghĩ; tin đồn lan truyền

Cụm từ
多哥
Duō gē

Togo

Cụm từ
多哈回合
Duō hā Huí hé

Vòng đàm phán Doha (đàm phán thương mại thế giới bắt đầu tại Doha, Qatar năm 2001)

Cụm từ
多哈
Duō hā

Doha, thủ đô của Qatar

Cụm từ
多咱
duō zan

(tiếng địa phương) khi nào?; mấy giờ?; bất cứ khi nào

Cụm từ
多吉币
Duō jí bì

Dogecoin (tiền điện tử)

Cụm từ
多吃多占
duō chī duō zhàn

ăn nhiều lấy nhiều hơn phần của mình (thành ngữ); tham lam và ích kỷ

Thành ngữ
多半
duō bàn

phần lớn; phần nhiều; có khả năng nhất

Cụm từ
多劳多得
duō láo duō dé

làm nhiều hưởng nhiều

Cụm từ
多动症
duō dòng zhèng

(thông tục) rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Cụm từ
多助
duō zhù

nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài); được hỗ trợ tốt

Cụm từ
多功能表
duō gōng néng biǎo

đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)

Cụm từ
多功能
duō gōng néng

đa chức năng

Cụm từ
多力多滋
Duō lì duō zī

Doritos (thương hiệu bánh tortilla chips)

Cụm từ
多利
Duō lì

Dolly (1996-2003), con cừu cái đầu tiên được nhân bản từ tế bào soma trưởng thành

Cụm từ
多元酯
duō yuán zhǐ

polyester

Cụm từ
多元论
duō yuán lùn

thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau

Cụm từ