Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
多劳多得多勞多得

duō láo duō dé

多劳多得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 多劳多得 trong tiếng Việt

làm nhiều hưởng nhiều

Tra từ liên quan