多力多滋
Doritos (thương hiệu bánh tortilla chips)
Doritos (thương hiệu bánh tortilla chips)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Dolly (1996-2003), con cừu cái đầu tiên được nhân bản từ tế bào soma trưởng thành
›多功能duō gōng néngđa chức năng
›多元酯duō yuán zhǐpolyester
›多功能表duō gōng néng biǎođồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)
›多元论duō yuán lùnthuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau
›多助duō zhùnhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài); được hỗ trợ tốt
›多元文化主义duō yuán wén huà zhǔ yìchủ nghĩa đa văn hóa
›多动症duō dòng zhèng(thông tục) rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.