Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
奥斯威辛集中营
Ào sī wēi xīn jí zhōng yíng

Trại tập trung Auschwitz

Cụm từ
奥斯威辛
Ào sī wēi xīn

Trại tập trung Auschwitz

Cụm từ
奥斯卡金像奖
Ào sī kǎ Jīn xiàng jiǎng

Giải thưởng Viện Hàn lâm; Giải Oscar

Cụm từ
奥斯卡
Ào sī kǎ

(ngành điện ảnh) Giải Oscar (Giải thưởng Viện Hàn lâm); LT:屆|届[jie4]; (tên) Oscar

Cụm từ
奥斯丁
Ào sī dīng

Austin hoặc Austen (tên); Austin, Texas; cũng viết là 奧斯汀|奥斯汀[Ao4 si1 ting1]

Cụm từ
奥数
ào shù

toán olympic; toán thi đấu

Cụm từ
奥援
ào yuán

đồng minh ngầm; hỗ trợ mạnh mẽ; hỗ trợ; dự phòng

Cụm từ
奥托
Ào tuō

Otto

Cụm từ
奥德赛
Ào dé sài

Tác phẩm Odyssey của Homer

Cụm từ
奥德修斯
Ào dé xiū sī

Odysseus

Cụm từ
奥康纳
Ào kāng nà

O'Connor (tên); Thomas Power O'Connor (1848-1929), nhà báo và lãnh đạo chính trị dân tộc chủ nghĩa Ireland

Cụm từ
奥康内尔
Ào kāng nèi ěr

O'Connell (tên); Daniel O'Connell (1775-1847), nhà hoạt động dân tộc chủ nghĩa và công giáo Ireland

Cụm từ
奥布里
Ào bù lǐ

Aubrey (tên)

Cụm từ
奥巴马
Ào bā mǎ

Barack Obama (1961-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 2009-2017

Cụm từ
奥密克戎
ào mì kè róng

omicron (chữ cái Hy Lạp)

Cụm từ
奥客
ào kè

(thông tục) (Đài Loan) khách hàng gây rối; vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo [àu-kheh])

Cụm từ
奥威尔
Ào wēi ěr

Orwell (tên); George Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật 動物農場|动物农场 và 1984 一九八四年

Cụm từ
奥委会
Ào wěi huì

ủy ban Olympic

Cụm từ
奥姆真理教
Ào mǔ Zhēn lǐ jiào

Aum Shinrikyo (hay Chân Lý Tối Thượng), giáo phái cực đoan Nhật Bản chịu trách nhiệm vụ tấn công khí sarin năm 1995 trên tàu điện ngầm Tokyo

Cụm từ
奥妙
ào miào

tuyệt vời; huyền bí; sâu sắc; điều kỳ diệu; phép màu

Cụm từ
奥塞罗
Ào sāi luó

Othello, bi kịch năm 1604 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
奥塞梯
Ào sè tī

Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)

Cụm từ
奥地利
Ào dì lì

Áo

Cụm từ
奥国
Ào guó

Áo

Cụm từ
奥古斯都
Ào gǔ sī dū

Augustus (tên)

Cụm từ
奥古斯塔
Ào gǔ sī tǎ

Augusta (tên địa danh: thủ phủ của Maine, thành phố ở Georgia, v.v.)

Danh từ riêng
奥卡姆剃刀
Ào kǎ mǔ tì dāo

Lưỡi dao Occam

Cụm từ
奥匈帝国
Ào Xiōng Dì guó

Đế quốc Áo-Hung 1867-1918

Cụm từ
奥利维亚
Ào lì wéi yà

Olivia (tên)

Cụm từ
奥利给
ào lì gěi

(từ mới khoảng năm 2020) cố lên, bạn làm được mà!

Cụm từ