Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
夺取
duó qǔ

chiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát

Cụm từ
夺冠
duó guàn

giành ngôi quán quân; bóng gió: vô địch; thắng huy chương vàng

Cụm từ
夺偶
duó ǒu

tranh giành bạn đời

Cụm từ
duó

chiếm; đoạt lấy cưỡng chế; tranh giành; giành quyền kiểm soát; chen lấn; bỏ sót; mất

Từ vựng
lián

của hồi môn

Từ vựng
jiǎng

biến thể tiếng Nhật của 獎|奖[jiang3]

Từ vựng
奥黛丽
Ào dài lì

Audrey

Cụm từ
奥黛莉
Ào dài lì

Audrey; biến thể của 奧黛麗|奥黛丽[Ao4 dai4 li4]

Cụm từ
奥马尔
Ào mǎ ěr

Omar (tên Ả Rập)

Cụm từ
奥马哈
Ào mǎ hā

Omaha

Cụm từ
奥陶纪
Ào táo jì

Kỷ Ordovic (khoảng 495-440 triệu năm trước)

Cụm từ
奥陶系
Ào táo xì

Hệ Ordovic (địa chất)

Cụm từ
奥陌陌
Ào mò mò

ʻOumuamua (vật thể giữa các vì sao)

Cụm từ
奥里里亚
Ào lǐ lǐ yà

Aurelia, một hành tinh giả thuyết

Cụm từ
奥里萨邦
Ào lǐ sà bāng

Odisha (trước đây là Orissa), bang miền đông Ấn Độ

Cụm từ
奥运赛
Ào yùn sài

Thế vận hội Olympic

Cụm từ
奥运村
Ào yùn cūn

Làng Olympic

Cụm từ
奥运会
Ào yùn huì

Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])

Viết tắt
奥运
Ào yùn

Đại hội Thể thao Olympic; Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会[Ao4 lin2 pi3 ke4 Yun4 dong4 hui4])

Viết tắt
奥迹
ào jì

Bí ẩn thánh thiêng; Bí tích thánh (của giáo hội Chính thống)

Cụm từ
奥迪修斯
Ào dí xiū sī

Odysseus, người anh hùng trong sử thi Odyssey của Homer

Cụm từ
奥迪
Ào dí

Audi

Cụm từ
奥赛罗
Ào sài luó

Othello (vở kịch của Shakespeare)

Cụm từ
奥赖恩
Ào lài ēn

Orion (tàu vũ trụ của NASA)

Cụm từ
奥西娜斯
Ào xī nuó sī

Oceanus, một Titan trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
奥兰群岛
Ào lán Qún dǎo

Quần đảo Åland, Phần Lan

Cụm từ
奥兰多
Ào lán duō

Orlando

Cụm từ
奥腊涅斯塔德
Ào là niè sī tǎ dé

Oranjestad, thủ phủ của Aruba

Cụm từ
奥胡斯
Ào hú sī

Aarhus, thành phố ở Đan Mạch

Cụm từ
奥维耶多
Ào wéi yē duō

Oviedo (Asturias: Uviéu), thủ phủ của Asturias ở tây bắc Tây Ban Nha

Cụm từ