Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥密克戎奧密克戎

ào mì kè róng

奥密克戎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥密克戎 trong tiếng Việt

omicron (chữ cái Hy Lạp)

Tra từ liên quan