奥密克戎奧密克戎 ào mì kè róng 奥密克戎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奥密克戎 trong tiếng Việt omicron (chữ cái Hy Lạp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan