Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥客奧客

ào kè

奥客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥客 trong tiếng Việt

(thông tục) (Đài Loan) khách hàng gây rối; vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo [àu-kheh])

Tra từ liên quan