奥塞梯奧塞梯 Ào sè tī 奥塞梯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奥塞梯 trong tiếng Việt Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan