奥塞梯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奥塞梯
Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)
Giản thể奥塞梯
Phồn thể奧塞梯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng