Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥塞梯奧塞梯

Ào sè tī

奥塞梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥塞梯 trong tiếng Việt

Ossetia (một nước cộng hoà vùng Caucasus)

Tra từ liên quan