Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夺偶奪偶

duó ǒu

夺偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夺偶 trong tiếng Việt

tranh giành bạn đời

Tra từ liên quan