Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥马哈奧馬哈

Ào mǎ hā

奥马哈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥马哈 trong tiếng Việt

Omaha

Tra từ liên quan