奥马尔奧馬爾 Ào mǎ ěr 奥马尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奥马尔 trong tiếng Việt Omar (tên Ả Rập) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan