Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥马尔奧馬爾

Ào mǎ ěr

奥马尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥马尔 trong tiếng Việt

Omar (tên Ả Rập)

Tra từ liên quan