Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
就职典礼
jiù zhí diǎn lǐ

lễ nhậm chức

Cụm từ
就职
jiù zhí

nhậm chức; đảm nhiệm chức vụ

Cụm từ
就义
jiù yì

bị giết vì chính nghĩa; chết như một liệt sĩ

Cụm từ
就绪
jiù xù

sẵn sàng; đi vào trật tự

Cụm từ
就范
jiù fàn

tuân phục; chịu khuất phục

Cụm từ
就算
jiù suàn

(thông tục) ngay cả khi

Cụm từ
就此
jiù cǐ

tại thời điểm này; như vậy; từ đó trở đi

Cụm từ
就正
jiù zhèng

(văn học và kính cẩn) xin ý kiến (về bài viết của mình)

Cụm từ
就业率
jiù yè lǜ

tỷ lệ việc làm

Cụm từ
就业机会
jiù yè jī huì

cơ hội việc làm; vị trí tuyển dụng

Cụm từ
就业服务
jiù yè fú wù

dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc

Cụm từ
就业安定费
jiù yè ān dìng fèi

Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài

Cụm từ
就业
jiù yè

tìm được việc làm; việc làm

Cụm từ
就木
jiù mù

được đặt vào quan tài; (nghĩa bóng) qua đời

Cụm từ
就服
jiù fú

(Đài Loan) dịch vụ việc làm (viết tắt của 就業服務|就业服务[jiu4 ye4 fu2 wu4])

Viết tắt
就晚了
jiù wǎn le

vậy thì quá muộn (thông tục)

Cụm từ
就是说
jiù shì shuō

nói cách khác; tức là

Cụm từ
就是
jiù shì

chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu

Cụm từ
就擒
jiù qín

bị bắt làm tù nhân

Cụm từ
就座
jiù zuò

ngồi vào chỗ

Cụm từ
就寝时间
jiù qǐn shí jiān

giờ đi ngủ

Cụm từ
就寝
jiù qǐn

đi ngủ; đi lên giường (văn học)

Cụm từ
就学
jiù xué

đi học

Cụm từ
就地正法
jiù dì zhèng fǎ

xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức; thi hành pháp luật tại chỗ

Thành ngữ
就地取材
jiù dì qǔ cái

tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có

Cụm từ
就地
jiù dì

tại chỗ; ở địa phương

Cụm từ
就口杯盖
jiù kǒu bēi gài

nắp loại mím (nắp cốc có vòi để nhấp)

Cụm từ
就口
jiù kǒu

(bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng

Cụm từ
就便
jiù biàn

tiện thì làm; nhân tiện

Cụm từ
就伴
jiù bàn

đóng vai trò bạn đồng hành

Cụm từ