就业安定费就業安定費 jiù yè ān dìng fèi 就业安定费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 就业安定费 trong tiếng Việt Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan