Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
就绪就緒

jiù xù

就绪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 就绪 trong tiếng Việt

sẵn sàng; đi vào trật tự

Tra từ liên quan