就口 jiù kǒu 就口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 就口 trong tiếng Việt (bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan