Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
就口

jiù kǒu

就口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 就口 trong tiếng Việt

(bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng

Tra từ liên quan