Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
就业就業

jiù yè

就业 là gì?

就业 [jiù yè] có nghĩa là tìm được việc làm; việc làm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 就业 trong tiếng Việt

  1. tìm được việc làm
  2. việc làm

Cách đọc và ghi nhớ 就业

就业 được đọc là jiù yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tìm được việc làm; việc làm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan