就业
tìm được việc làm; việc làm
tìm được việc làm; việc làm
就业 thường mang nghĩa “tìm được việc làm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 就业 cùng cụm 就业机会 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cơ hội việc làm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.tỷ lệ việc làm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
›就业安定费jiù yè ān dìng fèiPhí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài
›就业机会jiù yè jī huìcơ hội việc làm; vị trí tuyển dụng
›就业率jiù yè lǜtỷ lệ việc làm
›就擒jiù qínbị bắt làm tù nhân
›就木jiù mùđược đặt vào quan tài; (nghĩa bóng) qua đời
›就晚了jiù wǎn levậy thì quá muộn (thông tục)
›就是说jiù shì shuōnói cách khác; tức là
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.