Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
尤卡坦
Yóu kǎ tǎn

Yucatan (tỉnh của Mexico)

Cụm từ
尤加利
yóu jiā lì

cây bạch đàn (từ mượn)

Cụm từ
尤利西斯
Yóu lì xī sī

Ulysses (tiểu thuyết)

Cụm từ
尤利娅·季莫申科
Yóu lì yà · Jì mò shēn kē

Yulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina

Cụm từ
尤其是
yóu qí shì

đặc biệt; nhất là; trên hết; đặc biệt là

Cụm từ
尤其
yóu qí

đặc biệt; đặc biệt là

Cụm từ
尤克里里
yóu kè lǐ lǐ

đàn ukulele (từ mượn)

Cụm từ
yóu

xuất sắc; đặc biệt, đặc biệt là; lỗi; bày tỏ sự bất mãn với

Từ vựng
wāng

khập khiễng

Từ vựng
xiǎn

biến thể của 尟|鲜[xian3]

Từ vựng
xiǎn

biến thể của 鮮|鲜[xian3]

Từ vựng
尜尜
gá ga

đồ chơi hình trục có hai đầu nhọn; món xiên (như bắp ngô)

Cụm từ
尜儿
gá r

biến thể er hoá của 尜[ga2]

Cụm từ

đồ chơi có dạng con quay với hai đầu nhọn

Từ vựng
尚飨
shàng xiǎng

mời ngài hưởng lễ vật này (dùng cuối bài điếu văn)

Cụm từ
尚义县
Shàng yì xiàn

huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
尚义
Shàng yì

huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
尚无
shàng wú

chưa; tính đến nay chưa

Cụm từ
尚比亚
Shàng bǐ yà

Zambia (Đài Loan)

Cụm từ
尚武
shàng wǔ

đề cao tinh thần thượng võ; tôn sùng kỹ năng quân sự; hiếu chiến

Cụm từ
尚未解决
shàng wèi jiě jué

chưa giải quyết; chưa được giải quyết

Cụm từ
尚未
shàng wèi

chưa; vẫn chưa

Cụm từ
尚书郎
shàng shū láng

chức quan thời cổ đại

Cụm từ
尚书经
Shàng shū Jīng

Kinh Thư; một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử

Cụm từ
尚书
shàng shū

quan chức cấp cao; bộ trưởng chính phủ

Cụm từ
尚方宝剑
shàng fāng bǎo jiàn

biến thể của 尚方劍|尚方剑[shang4 fang1 jian4]; thanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý); trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007

Cụm từ
尚方剑
shàng fāng jiàn

thanh kiếm hoàng gia (trao quyền lực tùy ý); trong tiểu thuyết, phiên bản Trung Quốc của giấy phép giết người 007

Cụm từ
尚慕杰
Shàng mù jié

James Sasser (1936-), Đại sứ Hoa Kỳ tại Trung Quốc 1995-1999

Cụm từ
尚志市
Shàng zhì shì

Shangzhi, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
尚志
Shàng zhì

Shangzhi, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ