Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从难从严從難從嚴

cóng nán cóng yán

从难从严 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从难从严 trong tiếng Việt

nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe

Tra từ liên quan