Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从头從頭

cóng tóu

从头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从头 trong tiếng Việt

làm lại từ đầu; từ đầu

Tra từ liên quan