Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
御驾亲征御駕親征

yù jià qīn zhēng

御驾亲征 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 御驾亲征 trong tiếng Việt

hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh (thành ngữ); đích thân tham gia cuộc viễn chinh

Tra từ liên quan