Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lái

徕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徕 trong tiếng Việt

dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]

Tra từ liên quan