Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
戴有色眼镜
dài yǒu sè yǎn jìng

đeo kính màu; có quan điểm định kiến

Cụm từ
戴月披星
dài yuè pī xīng

xem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]

Cụm từ
戴帽子
dài mào zi

đội mũ; (nghĩa bóng) bị kỳ thị; bị gán mác

Cụm từ
戴安娜王妃
Dài ān nà wáng fēi

Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)

Cụm từ
戴安娜
Dài ān nà

Diana (tên)

Cụm từ
戴孝
dài xiào

mặc đồ tang; đang chịu tang

Cụm từ
戴奥辛
dài ào xīn

đi-ô-xin, hydrocacbon dị vòng gây ung thư (đặc biệt dùng ở Đài Loan)

Cụm từ
戴套
dài tào

đeo bao cao su

Cụm từ
戴名世
Dài Míng shì

Đái Danh Thế (1653-1713), nhà văn đầu thời Thanh

Cụm từ
戴胜
dài shèng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đầu rìu (Upupa epops)

Cụm từ
戴克里先
Dài kè lǐ xiān

Diocletian (khoảng 245-311), hoàng đế La Mã

Cụm từ
戴上
dài shang

đội, đeo (mũ, v.v.)

Cụm từ
dài

đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang; hỗ trợ

Từ vựng
戳记
chuō jì

con dấu; đóng dấu

Cụm từ
戳脊梁骨
chuō jǐ liang gǔ

chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng

Cụm từ
戳脊梁
chuō jǐ liang

chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng

Cụm từ
戳穿试验
chuō chuān shì yàn

thử nghiệm đâm thủng

Cụm từ
戳穿
chuō chuān

đâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

Cụm từ
戳祸
chuō huò

gây rắc rối

Cụm từ
戳破
chuō pò

đâm thủng; xuyên thủng; (ví von) phá vỡ (vỏ bọc che giấu sự thật khó chịu)

Cụm từ
戳痛点
chuō tòng diǎn

chạm đến nỗi đau

Cụm từ
戳搭
chuō dā

đâm; chọc

Cụm từ
戳心灌髓
chuō xīn guàn suǐ

mỉa mai

Cụm từ
戳得住
chuō de zhù

chống chịu được; đứng vững trước thử thách

Cụm từ
戳子
chuō zi

con dấu; đóng dấu

Cụm từ
戳壁脚
chuō bì jiǎo

chỉ trích sau lưng; nói xấu

Cụm từ
戳咕
chuō gū

kích động sau lưng; kích động ngầm

Cụm từ
戳力
chuō lì

nỗ lực; phấn đấu; một cố gắng

Cụm từ
戳刺感
chuō cì gǎn

cảm giác như kim châm

Cụm từ
戳儿
chuō r

con dấu; niêm phong

Cụm từ