戴有色眼镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
戴有色眼镜
đeo kính màu; có quan điểm định kiến
Giản thể戴有色眼镜
Phồn thể戴有色眼鏡
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng