Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戴有色眼镜戴有色眼鏡

dài yǒu sè yǎn jìng

戴有色眼镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戴有色眼镜 trong tiếng Việt

  1. đeo kính màu
  2. có quan điểm định kiến
Tra từ liên quan