戴月披星
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
戴月披星
xem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]
Giản thể戴月披星
Phồn thể戴月披星
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng