Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戴套

dài tào

戴套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戴套 trong tiếng Việt

đeo bao cao su

Tra từ liên quan