Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dài

戴 là gì?

[dài] có nghĩa là đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang; hỗ trợ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戴 trong tiếng Việt

  1. đeo (kính, mũ, găng tay,...)
  2. tôn trọng
  3. mang
  4. hỗ trợ

Cách đọc và ghi nhớ 戴

được đọc là dài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang; hỗ trợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan