Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戳穿

chuō chuān

戳穿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戳穿 trong tiếng Việt

đâm thủng; vạch trần hoặc lộ ra (lời nói dối, v.v.)

Tra từ liên quan