Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

拉 là gì?

[lā] có nghĩa là kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê; vẽ; trò chuyện; (khẩu ngữ) đi tiêu.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 拉 trong tiếng Việt

  1. kéo
  2. chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)
  3. kéo lê
  4. vẽ
  5. trò chuyện
  6. (khẩu ngữ) đi tiêu

Cách đọc và ghi nhớ 拉

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê; vẽ; trò chuyện; (khẩu ngữ) đi tiêu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan