Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拇外翻

mǔ wài fān

拇外翻 là gì?

拇外翻 [mǔ wài fān] có nghĩa là bướu ngón chân cái; chứng hallux valgus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拇外翻 trong tiếng Việt

  1. bướu ngón chân cái
  2. chứng hallux valgus

Cách đọc và ghi nhớ 拇外翻

拇外翻 được đọc là mǔ wài fān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bướu ngón chân cái; chứng hallux valgus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan