Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
提起精神
tí qǐ jīng shen

lên tinh thần; lấy can đảm

Cụm từ
提起公诉
tí qǐ gōng sù

khởi tố ai đó

Cụm từ
提起
tí qǐ

nhắc đến; nói đến; nhấc lên; nhặt lên; kích thích; nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)

Cụm từ
提赔
tí péi

trình báo yêu cầu bồi thường (thiệt hại, v.v.)

Cụm từ
提货单
tí huò dān

vận đơn

Cụm từ
提货
tí huò

nhận hàng; lấy hàng

Cụm từ
提议
tí yì

đề xuất; gợi ý; đề nghị

Cụm từ
提请
tí qǐng

đề xuất

Cụm từ
提调
tí diào

giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan); lựa chọn và phân công

Cụm từ
提词器
tí cí qì

máy nhắc chữ

Cụm từ
提词
tí cí

nhắc lời (cho diễn viên hoặc người đọc)

Cụm từ
提讯
tí xùn

đưa ai ra xét xử

Cụm từ
提亲事
tí qīn shì

cầu hôn

Cụm từ
提亲
tí qīn

cầu hôn

Cụm từ
提要
tí yào

tóm tắt; bản tóm tắt

Cụm từ
提制
tí zhì

tinh chế; chiết xuất

Cụm từ
提薪
tí xīn

được tăng lương

Cụm từ
提葫芦
tí hú lú

biến thể của 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]

Cụm từ
提花
tí huā

dệt hoa văn Jacquard (máy dệt tạo họa tiết nổi)

Cụm từ
提线木偶
tí xiàn mù ǒu

con rối dây

Cụm từ
提纲挈领
tí gāng qiè lǐng

tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu

Thành ngữ
提纲
tí gāng

dàn ý; tóm tắt; ghi chú

Cụm từ
提级
tí jí

một bậc lên; lên cấp tiếp theo

Cụm từ
提纯
tí chún

tinh chế

Cụm từ
提篮儿
tí lán r

cái giỏ

Cụm từ
提篮
tí lán

cái giỏ

Cụm từ
提箱
tí xiāng

va li; túi du lịch

Cụm từ
提笔忘字
tí bǐ wàng zì

khó nhớ cách viết chữ Hán

Cụm từ
提笔
tí bǐ

cầm bút lên; bắt đầu viết

Cụm từ
提称语
tí chēng yǔ

từ ngữ kính trọng mở đầu

Cụm từ