Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
教区
jiào qū

giáo xứ

Cụm từ
教化
jiào huà

giáo hóa; khai sáng; thuần hóa; huấn luyện (động vật)

Cụm từ
教务长
jiào wù zhǎng

trưởng phòng giáo vụ

Cụm từ
教务室
jiào wù shì

phòng hành chính trường học

Cụm từ
教务
jiào wù

quản lý giáo dục

Cụm từ
教具
jiào jù

đồ dùng dạy học; tài liệu giáo dục

Cụm từ
教仪
jiào yí

lễ nghi

Cụm từ
教主
jiào zhǔ

người sáng lập hoặc lãnh đạo tôn giáo hay giáo phái; (nghĩa bóng) nhân vật được tôn sùng

Cụm từ
jiào

tôn giáo; giảng dạy; làm; khiến; bảo

Từ vựng
叙述性
xù shù xìng

mang tính tường thuật

Cụm từ
叙述
xù shù

kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện; tự sự; bản tường thuật

Cụm từ
叙谈
xù tán

trò chuyện

Cụm từ
叙言
xù yán

biến thể của 序言[xu4 yan2]

Cụm từ
叙旧
xù jiù

hồi tưởng; nói về thời xưa

Cụm từ
叙永县
Xù yǒng xiàn

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
叙永
Xù yǒng

huyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 瀘州|泸州[Lu2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
叙明
xù míng

giải thích chi tiết

Cụm từ
叙文
xù wén

biến thể của 序文[xu4 wen2]

Cụm từ
叙拉古
Xù lā gǔ

Thành phố Syracuse, Sicilia; cũng viết 錫拉庫薩|锡拉库萨[Xi1 la1 ku4 sa4]

Cụm từ
叙功行赏
xù gōng xíng shǎng

xem xét công trạng và quyết định thưởng (thành ngữ)

Thành ngữ
叙利亚文
Xù lì yà wén

Ngôn ngữ Syria (từ khoảng thế kỷ 2 TCN); chữ Syriac

Cụm từ
叙利亚
Xù lì yà

Syria

Cụm từ
叙事诗
xù shì shī

thơ tường thuật

Cụm từ
叙事
xù shì

tường thuật

Cụm từ

kể; chuyện trò

Từ vựng
败类
bài lèi

cặn bã của cộng đồng; suy đồi

Cụm từ
败露
bài lù

(một âm mưu, v.v.) thất bại và bị lộ

Cụm từ
败阵
bài zhèn

bị đánh bại trên chiến trường; bị thua trong một cuộc thi

Cụm từ
败退
bài tuì

rút lui trong thất bại

Cụm từ
败走
bài zǒu

chạy trốn (trong thất bại)

Cụm từ