Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教化

jiào huà

教化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教化 trong tiếng Việt

  1. giáo hóa
  2. khai sáng
  3. thuần hóa
  4. huấn luyện (động vật)
Tra từ liên quan