Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数典忘祖數典忘祖

shǔ diǎn wàng zǔ

数典忘祖 là gì?

数典忘祖 [shǔ diǎn wàng zǔ] có nghĩa là kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên cội nguồn.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数典忘祖 trong tiếng Việt

  1. kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ)
  2. quên cội nguồn

Cách đọc và ghi nhớ 数典忘祖

数典忘祖 được đọc là shǔ diǎn wàng zǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên cội nguồn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan