Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数域數域

shù yù

数域 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数域 trong tiếng Việt

trường số (toán học); trường con của trường số phức

Tra từ liên quan