Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数位货币數位貨幣

shù wèi huò bì

数位货币 là gì?

数位货币 [shù wèi huò bì] có nghĩa là tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数位货币 trong tiếng Việt

tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 数位货币

数位货币 được đọc là shù wèi huò bì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan