Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数位网路數位網路

shù wèi wǎng lù

数位网路 là gì?

数位网路 [shù wèi wǎng lù] có nghĩa là mạng kỹ thuật số.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数位网路 trong tiếng Việt

mạng kỹ thuật số

Cách đọc và ghi nhớ 数位网路

数位网路 được đọc là shù wèi wǎng lù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạng kỹ thuật số”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan