Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
数列數列

shù liè

数列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 数列 trong tiếng Việt

dãy số; dãy số học

Tra từ liên quan