Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯捷潘

Sī jié pān

斯捷潘 là gì?

斯捷潘 [Sī jié pān] có nghĩa là Stepan hoặc Stefan (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯捷潘 trong tiếng Việt

Stepan hoặc Stefan (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 斯捷潘

斯捷潘 được đọc là Sī jié pān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Stepan hoặc Stefan (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan