斯捷潘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斯捷潘
Stepan hoặc Stefan (tên)
Giản thể斯捷潘
Phồn thể斯捷潘
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng