斯威士兰斯威士蘭 Sī wēi shì lán 斯威士兰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斯威士兰 trong tiếng Việt Eswatini (trước đây là Swaziland) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan