斯德哥尔摩斯德哥爾摩 Sī dé gē ěr mó 斯德哥尔摩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斯德哥尔摩 trong tiếng Việt Stockholm, thủ đô của Thụy Điển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan