Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
新闻周刊
Xīn wén Zhōu kān

tạp chí Newsweek; cũng viết 新聞周刊|新闻周刊

Cụm từ
新闻记者
xīn wén jì zhě

nhà báo

Cụm từ
新闻处
xīn wén chù

dịch vụ tin tức; cơ quan thông tin

Cụm từ
新闻自由
xīn wén zì yóu

tự do báo chí

Cụm từ
新闻网
xīn wén wǎng

hãng thông tấn

Cụm từ
新闻组
xīn wén zǔ

nhóm tin tức

Cụm từ
新闻策划
xīn wén cè huà

quản lý truyền thông; quan hệ công chúng

Cụm từ
新闻稿
xīn wén gǎo

thông cáo báo chí

Cụm từ
新闻发言人
xīn wén fā yán rén

người phát ngôn

Cụm từ
新闻发布会
xīn wén fā bù huì

họp báo

Cụm từ
新闻界
xīn wén jiè

giới báo chí; truyền thông

Cụm từ
新闻工作者
xīn wén gōng zuò zhě

nhà báo

Cụm từ
新闻学
xīn wén xué

ngành báo chí

Cụm từ
新闻媒体
xīn wén méi tǐ

truyền thông tin tức

Cụm từ
新闻周刊
Xīn wén Zhōu kān

tạp chí Newsweek

Cụm từ
新闻出版总署
Xīn wén Chū bǎn Zǒng shǔ

Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)

Cụm từ
新闻主播
xīn wén zhǔ bō

phát thanh viên; thông tín viên

Cụm từ
新闻
xīn wén

tin tức; LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]

Cụm từ
新义州市
Xīn yì zhōu shì

Thành phố Tân Nghĩa Châu, thủ phủ của tỉnh Bình An Bắc, Triều Tiên

Cụm từ
新罗王朝
Xīn luó Wáng cháo

Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百濟|百济[Bai3 ji4] và Cao Câu Ly 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]…

Cụm từ
新罗区
Xīn luó qū

quận Tân La của thành phố Long Nham 龍岩市|龙岩市, Phúc Kiến

Cụm từ
新罗
Xīn luó

Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百濟|百济[Bai3 ji4] và Cao Câu Ly 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]…

Cụm từ
新罕布什尔州
Xīn Hǎn bù shí ěr zhōu

Bang New Hampshire, tiểu bang Mỹ

Cụm từ
新罕布什尔
Xīn Hǎn bù shí ěr

bang New Hampshire, Mỹ

Cụm từ
新县
Xīn xiàn

huyện Tân, ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
新编
xīn biān

biên soạn mới; (phiên bản) mới; thiết lập mới (một phần của tổ chức)

Cụm từ
新绛县
Xīn jiàng xiàn

huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
新绛
Xīn jiàng

huyện Tân Giáng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
新约全书
Xīn yuē quán shū

Tân Ước

Cụm từ
新约
Xīn yuē

Tân Ước

Cụm từ