Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新闻发言人新聞發言人

xīn wén fā yán rén

新闻发言人 là gì?

新闻发言人 [xīn wén fā yán rén] có nghĩa là người phát ngôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新闻发言人 trong tiếng Việt

người phát ngôn

Cách đọc và ghi nhớ 新闻发言人

新闻发言人 được đọc là xīn wén fā yán rén, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phát ngôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan