Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新编新編

xīn biān

新编 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新编 trong tiếng Việt

biên soạn mới; (phiên bản) mới; thiết lập mới (một phần của tổ chức)

Tra từ liên quan