新编新編 xīn biān 新编 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新编 trong tiếng Việt biên soạn mới; (phiên bản) mới; thiết lập mới (một phần của tổ chức) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan