Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新罕布什尔州新罕布什爾州

Xīn Hǎn bù shí ěr zhōu

新罕布什尔州 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新罕布什尔州 trong tiếng Việt

Bang New Hampshire, tiểu bang Mỹ

Tra từ liên quan