Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
植物牛油
zhí wù niú yóu

bơ thực vật

Cụm từ
植物油
zhí wù yóu

dầu thực vật

Cụm từ
植物学家
zhí wù xué jiā

nhà thực vật học

Cụm từ
植物学
zhí wù xué

thực vật học

Cụm từ
植物园
zhí wù yuán

vườn bách thảo; vườn thực vật

Cụm từ
植物化学成分
zhí wù huà xué chéng fèn

hóa chất thực vật

Cụm từ
植物人状态
zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)

Cụm từ
植物人
zhí wù rén

người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật

Cụm từ
植物
zhí wù

thực vật; cây cối; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
植牙
zhí yá

cấy ghép răng

Cụm từ
植民
zhí mín

biến thể của 殖民; thuộc địa

Cụm từ
植树造林
zhí shù zào lín

trồng rừng

Cụm từ
植树节
Zhí shù jié

Ngày Lễ Trồng Cây (12 tháng 3), còn gọi là Ngày Toàn Dân Trồng Cây 全民義務植樹日|全民义务植树日[Quan2 min2 Yi4 wu4 Zhi2 shu4 ri4]

Cụm từ
植树
zhí shù

trồng cây

Cụm từ
植根于
zhí gēn yú

được bắt rễ ở; bén rễ trong

Cụm từ
植根
zhí gēn

bén rễ; thành lập cơ sở

Cụm từ
植株
zhí zhū

cây (làm vườn)

Cụm từ
植入式广告
zhí rù shì guǎng gào

quảng cáo cài cắm

Cụm từ
植入
zhí rù

cấy ghép

Cụm từ
zhí

trồng

Từ vựng
qiāng

(nhạc cụ bằng gỗ)

Từ vựng
椋鸟
liáng niǎo

chim sáo; sáo xám (Sturnus cineraceus)

Cụm từ
liáng

dùng trong 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3]

Từ vựng
zuó

lắp cán vào đế; một cái nút hoặc nút bần

Từ vựng
chéng

biến thể cũ của 乘[cheng2]

Từ vựng

Fagus sylvatica

Từ vựng
椆苕
diào tiáo

loài cây (cổ)

Cụm từ
椆水
Chóu Shuǐ

tên cũ của một con sông không xác định ở tỉnh Hà Nam, được nhắc đến bởi 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]

Cụm từ
chóu

loài cây chịu được thời tiết lạnh

Từ vựng
椅背
yǐ bèi

lưng ghế

Cụm từ