植物园
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
植物园
vườn bách thảo; vườn thực vật
Giản thể植物园
Phồn thể植物園
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng