Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
植物人

zhí wù rén

植物人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 植物人 trong tiếng Việt

người trong trạng thái sống thực vật; người thực vật

Tra từ liên quan