植物学家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
植物学家
nhà thực vật học
Giản thể植物学家
Phồn thể植物學家
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng